cut-rate sale

Học thuật
Thân thiện
cut-rate sale

The store is having a cut-rate sale on summer clothing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịp mua giảm giá: Một sự kiện (thường diễn ra trong thời gian ngắn) khi các sản phẩm được bán với mức giá đặc biệt thấp hơn bình thường, nhằm mục đích như giảm hàng tồn kho hoặc thu hút khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The store is having a cut-rate sale on winter clothing. (Cửa hàng đang một đợt giảm giá quần áo mùa đông.)
    • I got this laptop at a cut-rate sale last month. (Tôi mua chiếc máy tính xách tay này trong một đợt giảm giá vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a cut-rate sale": tổ chức một đợt giảm giá.
    • The supermarket will hold a cut-rate sale before the new year. (Siêu thị sẽ tổ chức một đợt giảm giá trước năm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sale (n): việc bán hàng, đợt giảm giá (nghĩa rộng hơn).
  • Clearance sale (n): đợt bán thanh , xả hàng tồn.
  • Discount sale (n): đợt bán giảm giá.
Từ đồng nghĩa
  • Bargain sale: đợt bán hàng giá hời.
  • Markdown sale: đợt bán hạ giá.
Thành ngữ liên quan
  • A steal: một món hời (chỉ món đồ mua được với giá rất rẻ, như cho không).
    • This jacket was a real steal during the cut-rate sale. (Chiếc áo khoác này thực sự một món hời trong đợt giảm giá.)
cut-rate sale

The store is having a cut-rate sale on summer clothing.

Noun
  1. dịp mua giảm giá
    • they held a sale to reduce their inventory
      Họ tổ chức giảm giá để giảm hàng tồn kho

Từ đồng nghĩa